A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 80

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 87

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 87

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 87

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 88

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 88

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property of non-object

Filename: controllers/product.php

Line Number: 88

AMP Cat6 FTP (1859218-2) phân phối, mua, bán giá tốt nhất tại Light JSC.

Light JSC Light JSC Sản phẩm Sản phẩm Cáp cat6A AMP FTP 4-Pair, 23 AWG, Solid, LSZH, 305m, Blue

Cáp cat6A AMP FTP  4-Pair, 23 AWG, Solid, LSZH, 305m, Blue

Cáp cat6A AMP FTP 4-Pair, 23 AWG, Solid, LSZH, 305m, Blue

Cáp xoắn đôi Cat 6A bọc giáp chống nhiễu AMP NETCONNECT thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…

Mã sản phẩm
Xuất xứ
China
Hãng sản xuất
AMP
Bảo hành (tháng)
12 tháng
Giá tham khảo:
Liên hệ
Cáp xoắn đôi Cat 6A bọc giáp chống nhiễu AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Cat 6A theo TIA/EIA-568-B.2-1 và ISO/IEC 11801 Class EA. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

Dùng trong hệ thống XG

  • Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m.
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet.
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
  • Độ dày lõi 23 AWG, bọc giáp chống nhiễu với 4-cặp FTP.
  • Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

Performance Data:

Frequency
(MHz)
Insertion
Loss
(dB)
NEXT
(dB)
PSNEXT
(dB)
ACRF
(dB)
PSACRF
(dB)
Return Loss
(dB)
0.772 2.1 65.0 62.0 65.5 62.5 19.0
1 2.3 65.0 62.0 63.3 60.3 19.0
4 4.2 63.0 60.5 51.2 48.2 19.0
8 5.8 58.2 55.6 45.2 42.2 19.0
10 6.5 56.6 54.0 43.3 40.3 19.0
16 8.2 53.2 50.6 39.2 36.2 18.0
20 9.2 51.6 49.0 37.2 34.2 17.5
25 10.2 50.0 47.3 35.3 32.3 17.0
31.25 11.5 48.4 45.7 33.4 30.4 16.5
62.5 16.4 43.4 40.6 27.3 24.3 14.0
100 20.9 39.9 37.1 23.3 20.3 12.0
200 30.1 34.8 31.9 17.2 14.2 9.0
250 33.9 33.1 30.2 15.3 12.3 8.0
300 37.4 31.7 28.8 13.7 10.7 7.2
400 43.6 28.7 25.8 11.2 8.2 6
500 49.3 26.1 23.2 9.28 6.3 6
Frequency
(MHz)
Prop Delay
(ns/100m)
Prop Delay
Skew
(ns)
TCL
(dB)
ELTCL/TCTL
(dB)
PSANEXT
(dB)
PSAACRF/PSAFEXT
(dB)
0.772 585.0 50.0 40.0 32.2 67.0 67.0
1 580.0 50.0 40.0 30.0 67.0 67.0
4 562.0 50.0 40.0 18.0 67.0 65.0
8 556.7 50.0 39.5 11.9 67.0 58.9
10 555.4 50.0 38.0 10.0 67.0 57.0
16 553.0 50.0 34.9 5.9 67.0 52.9
20 552.0 50.0 33.5 4.0 67.0 51.0
25 551.2 50.0 32.0 2.0 66.0 49.0
31.25 550.4 50.0 30.4 N/A 65.1 47.1
62.5 548.6 50.0 24.4 N/A 62.0 41.1
100 547.6 50.0 20.3 N/A 60.0 37.0
200 546.5 50.0 14.3 N/A 55.5 31.0
250 546.3 50.0 12.3 N/A 54.0 29.0
300 546.1 50.0 10.8 N/A 52.8 27.5
400 545.8 50 8.3 N/A 51.0 24.9
500 545.6 50 6.3 N/A 49.5 23.0

Technical Data:

  • Điện dung: 5.6 nF/100m
  • Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 250 MHz to 500 MHz
  • Điện trở dây dẫn: 20.3ohms max/mft
  • Điện áp : 300 V CA/CC
  • Độ trễ truyền: 536 ns/100m max. @ 500 MHz
  • Độ uốn cong: (4 x đường kính cáp) ≈ 2"
  • Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft)

Chất liệu:

  • Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG.
  • Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom.
  • Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), LSZH.
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.

Được phê duyệt:

  • Chứng nhận an toàn: IEC 60332-1-2, IEC 60754-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2.
  • Hiệu suất: TIA/EIA-568-B.2-1 (Hiệu suất chỉ định cho cáp 4 đôi chuẩn Cat 6, 100 Ohm) và ISO/IEC 11801 Ed.2.1Class EA”.

Liên hệ ngay để nhận được chính sách ưu đãi tốt nhất.

(Chúng tôi sẽ phản hồi tới quí khách hàng trong 15 phút)


** Chính sách của chúng tôi luôn có những Phần quà đặc biệt dành riêng cho khách mua hàng đăng ký online.

Địa chỉ liên hệ

Số 18, Ngõ 172/69, đường Phú Diễn, P. Phú Diễn, Q.Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội

Số điện thoại

0888.000.882 / (043) 668-7405

Địa chỉ email

info@lightjsc.com

Copyrights © 2012 & All Rights Reserved by Light JSC, Nhà phân phối KVM Switch Aten.